Nghĩa tiếng Việt
một cách có ý thức, chú ý
Đừng chỉ tra "mindfully" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves being consciously aware, attentive, and fully present in the moment
Câu ví dụ
He mindfully stepped back , realizing his presence might be overwhelming .
Anh ấy có ý thức lùi lại, nhận ra sự hiện diện của mình có thể quá sức chịu đựng.
Luyện tập
"mindfully" nghĩa là gì?