amused

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thích thú, vui vẻ
🎯
Đừng chỉ tra "amused" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling entertained or finding something funny or enjoyable
✏️
Câu ví dụ
They watched the playful puppies with amused expressions .
Họ quan sát những chú cún con nghịch ngợm với vẻ mặt thích thú.
✅
Luyện tập

"amused" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Reaction