Nghĩa tiếng Việt
thích thú, vui vẻ
Đừng chỉ tra "amused" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling entertained or finding something funny or enjoyable
Câu ví dụ
They watched the playful puppies with amused expressions .
Họ quan sát những chú cún con nghịch ngợm với vẻ mặt thích thú.
Luyện tập
"amused" nghĩa là gì?