Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, cứng rắn
Đừng chỉ tra "adamant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing firmness in one's opinions and refusing to be swayed or influenced
Câu ví dụ
She was adamant about her stance on environmental issues , advocating for sustainable practices .
Cô ấy kiên quyết về lập trường của mình đối với các vấn đề môi trường, ủng hộ các thực hành bền vững.
Luyện tập
"adamant" nghĩa là gì?