adamant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên quyết, cứng rắn
🎯
Đừng chỉ tra "adamant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing firmness in one's opinions and refusing to be swayed or influenced
✏️
Câu ví dụ
She was adamant about her stance on environmental issues , advocating for sustainable practices .
Cô ấy kiên quyết về lập trường của mình đối với các vấn đề môi trường, ủng hộ các thực hành bền vững.
✅
Luyện tập

"adamant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits