Nghĩa tiếng Việt
dễ tin, cả tin
Đừng chỉ tra "gullible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
believing things very easily and being easily tricked because of it
Câu ví dụ
The gullible child believed the tall tales told by their older siblings , unaware they were being misled .
Đứa trẻ dễ tin người đã tin vào những câu chuyện bịa đặt do anh chị lớn kể, không biết rằng mình đang bị lừa.
Luyện tập
"gullible" nghĩa là gì?