gullible

/ˈɡəɫəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dễ tin, cả tin
🎯
Đừng chỉ tra "gullible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
believing things very easily and being easily tricked because of it
✏️
Câu ví dụ
The gullible child believed the tall tales told by their older siblings , unaware they were being misled .
Đứa trẻ dễ tin người đã tin vào những câu chuyện bịa đặt do anh chị lớn kể, không biết rằng mình đang bị lừa.
✅
Luyện tập

"gullible" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits