Nghĩa tiếng Việt
hẹp hòi, bảo thủ
Đừng chỉ tra "insular" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a limited perspective or outlook, often isolated and closed off from new ideas or influences
Câu ví dụ
The insular mindset of the group led to a resistance to change , even when it was necessary for growth .
Tư duy hẹp hòi của nhóm dẫn đến sự kháng cự thay đổi, ngay cả khi điều đó cần thiết cho sự phát triển.
Luyện tập
"insular" nghĩa là gì?