mischievous

/ˈmɪstʃəvəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh nghịch, quậy phá
🎯
Đừng chỉ tra "mischievous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an act or statement) causing trouble, harm, or inconvenience
✏️
Câu ví dụ
The mischievous act of spreading false information damaged his reputation .
Hành động tinh quái lan truyền thông tin sai sự thật đã làm tổn hại đến danh tiếng của anh ta.
✅
Luyện tập

"mischievous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Intellectual Traits