The First Flight

Chuyến bay đầu tiên
A1 Useful Verbs 50 câu 14 từ vựng ~2 phút nghe
Mrs. Lien is sixty-five. Today she flies to Australia to visit her son. It's her first time on a plane. A flight attendant, Kevin, helps her.
Bà Liên sáu mươi lăm tuổi. Hôm nay bà bay sang Úc thăm con trai. Đây là lần đầu tiên bà đi máy bay. Tiếp viên tên Kevin giúp bà.
Nhân vật: Kevin, Mrs. Lien
Audio đang được cập nhật
Kevin

Good morning, madam. Can I see your ticket, please?

Chào buổi sáng bà. Cho cháu xem vé của bà được không ạ?

Mrs. Lien

Here it is. Sorry, I'm a little nervous. This is my first time to fly.

Đây cháu. Xin lỗi, bà hơi lo. Đây là lần đầu tiên bà đi máy bay.

Kevin

Don't worry. Your seat is 12A, next to the window. Let me help you with your bag.

Bà đừng lo. Ghế của bà là 12A, cạnh cửa sổ. Để cháu giúp bà xách túi.

Mrs. Lien

Thank you. Where do you put it?

Cảm ơn cháu. Cháu để nó ở đâu?

Kevin

Up here. Now, please sit down and put on your seat belt.

Trên này ạ. Giờ bà ngồi xuống và thắt dây an toàn nhé.

Mrs. Lien

How long do we fly?

Mình bay bao lâu hả cháu?

Kevin

About eight hours. We get to Sydney at nine tonight.

Khoảng tám tiếng ạ. Chín giờ tối nay mình đến Sydney.

Mrs. Lien

Eight hours! What do I do for eight hours?

Tám tiếng! Tám tiếng bà làm gì bây giờ?

Kevin

You can watch movies or listen to music. Touch the screen in front of you.

Bà có thể xem phim hoặc nghe nhạc. Bà chạm vào màn hình trước mặt.

Mrs. Lien

Like this? Oh, it works! My grandson needs to teach me these things.

Như thế này à? Ồ, nó chạy rồi! Cháu nội bà phải dạy bà mấy thứ này mới được.

Kevin

Ha ha. Are you visiting family in Australia?

Ha ha. Bà sang Úc thăm gia đình ạ?

Mrs. Lien

Yes, my son. He's a doctor in Sydney. He wants me to see his new house.

Ừ, thăm con trai bà. Nó là bác sĩ ở Sydney. Nó muốn bà sang xem nhà mới của nó.

Kevin

How wonderful. Do you need anything now? Water? A blanket?

Tuyệt quá. Bây giờ bà có cần gì không ạ? Nước? Chăn?

Mrs. Lien

A blanket, please. I feel cold.

Cho bà cái chăn. Bà thấy lạnh.

Kevin

Here you are. It often becomes cold on the plane at night.

Của bà đây. Trên máy bay buổi tối thường trở lạnh.

During the flight(Trong chuyến bay)
Mrs. Lien

Kevin, the plane is shaking! What's happening?

Kevin ơi, máy bay đang rung! Có chuyện gì vậy?

Kevin

It's OK. It's just the wind. It's normal. Don't worry.

Không sao đâu ạ. Chỉ là gió thôi. Bình thường mà. Bà đừng lo.

Mrs. Lien

Phew. OK. I feel better now. You're very kind.

Phù. Được rồi. Giờ bà thấy đỡ hơn rồi. Cháu tốt bụng quá.

Kevin

Thank you. Look out the window. You can see the clouds under us.

Cháu cảm ơn bà. Bà nhìn ra cửa sổ đi. Bà có thể thấy mây ở bên dưới mình.

Mrs. Lien

Oh, how beautiful! I think I like flying now.

Ồ, đẹp quá! Bà nghĩ là giờ bà thích đi máy bay rồi.

Từ vựng trong bài (14)

to see Động từ
nhìn thấy, phát hiện
to fly Động từ
Trong bài: flying
to put Động từ
đặt, để
to get Động từ
nhận được, trở nên
to watch Động từ
xem, quan sát
to listen Động từ
to touch Động từ
chạm, sờ
to like Động từ
thích, yêu thích
to need Động từ
cần, yêu cầu
Trong bài: needs
to teach Động từ
dạy, giảng dạy
to want Động từ
muốn, mong ước
Trong bài: wants
to feel Động từ
cảm thấy, trải nghiệm
to become Động từ
trở thành, trở nên
Trong bài: becomes
to look Động từ
nhìn, xem

Mẫu câu hay

This is my first time to fly.
Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.
Cũng có thể nói: "This is my first flight." hoặc "It's my first time on a plane."
Let me help you with your bag.
Để tôi giúp bạn xách túi.
"help + người + with + việc/đồ vật" = giúp ai việc gì.
We get to Sydney at nine tonight.
Chín giờ tối nay mình đến Sydney.
"get to + nơi chốn" = đến nơi (dùng nhiều trong văn nói).
I feel cold. / I feel better now.
Tôi thấy lạnh. / Giờ tôi thấy đỡ hơn rồi.
"feel + tính từ" nói về cảm giác của cơ thể hoặc cảm xúc.

Kiểm tra nhanh

1. Why is Mrs. Lien nervous?
💡 "This is my first time to fly."
2. How long is the flight?
💡 "About eight hours."
3. Why is the plane shaking?
💡 "It's just the wind. It's normal."

Cùng chủ đề Useful Verbs

Chủ đề khác cấp A1