Ordering a Birthday Cake

Đặt bánh sinh nhật
A1 Basic Verbs 55 câu 11 từ vựng ~2 phút nghe
Sam wants to buy a birthday cake for his mother. He goes to a small bakery. The owner, Mrs. Thao, sells cakes and bread.
Sam muốn mua bánh sinh nhật cho mẹ. Cậu đến một tiệm bánh nhỏ. Chủ tiệm là cô Thảo bán bánh ngọt và bánh mì.
Nhân vật: Mrs. Thao, Sam
Audio đang được cập nhật
Mrs. Thao

Hello! Welcome to Thao's Bakery. Do you speak Vietnamese?

Xin chào! Chào mừng đến tiệm bánh của Thảo. Cháu có nói được tiếng Việt không?

Sam

A little. But can we speak English, please?

Một chút ạ. Nhưng mình nói tiếng Anh được không cô?

Mrs. Thao

Of course. I speak English too. What do you want to buy?

Được chứ. Cô cũng nói tiếng Anh. Cháu muốn mua gì?

Sam

Do you sell birthday cakes?

Cô có bán bánh sinh nhật không ạ?

Mrs. Thao

Yes, we do. We make them every day. Who is it for?

Có. Ngày nào tiệm cũng làm. Cháu mua cho ai?

Sam

It's for my mother. Her birthday is on Saturday.

Cho mẹ cháu ạ. Thứ Bảy này là sinh nhật mẹ.

Mrs. Thao

How nice! What kind of cake does she like?

Hay quá! Mẹ cháu thích loại bánh nào?

Sam

Chocolate. She loves chocolate.

Sô-cô-la ạ. Mẹ cháu rất thích sô-cô-la.

Mrs. Thao

Good choice. I can write a message on the cake. What do you want me to write?

Chọn hay đấy. Cô có thể viết lời chúc lên bánh. Cháu muốn cô viết gì?

Sam

"Happy Birthday, Mom. Love, Sam and Bella."

"Chúc mừng sinh nhật mẹ. Yêu mẹ, Sam và Bella."

Mrs. Thao

Who is Bella?

Bella là ai vậy?

Sam

My little sister. She's six. She loves to play in the kitchen with Mom.

Em gái cháu. Bé sáu tuổi. Bé thích chơi trong bếp với mẹ lắm.

Mrs. Thao

Lovely. Can you spell "Bella", please?

Dễ thương quá. Cháu đánh vần chữ "Bella" được không?

Sam

B-E-L-L-A.

B-E-L-L-A.

Mrs. Thao

Thank you. The cake is ready on Saturday morning. Can you come at nine?

Cảm ơn cháu. Sáng thứ Bảy bánh sẽ xong. Chín giờ cháu đến được không?

Sam

Yes. How much is it? Do I pay now?

Được ạ. Bao nhiêu tiền ạ? Cháu trả tiền bây giờ luôn ạ?

Mrs. Thao

It's three hundred thousand. You can pay half now and half on Saturday.

Ba trăm nghìn. Cháu có thể trả một nửa bây giờ và một nửa vào thứ Bảy.

Sam

OK. Here's one hundred and fifty thousand.

Vâng. Cháu gửi cô một trăm năm mươi nghìn.

Mrs. Thao

Thank you. What's your phone number? I can call you when it's ready.

Cảm ơn cháu. Số điện thoại của cháu là gì? Cô sẽ gọi khi bánh xong.

Sam

It's zero nine one two, three four five, six seven eight.

Là không chín một hai, ba bốn năm, sáu bảy tám.

Mrs. Thao

Great. Oh, and do you want candles? We sell them too.

Tốt rồi. À, cháu có muốn nến không? Tiệm cô cũng bán nến.

Sam

Yes, please. And can the cake stand in the refrigerator overnight?

Có ạ. Và bánh có để trong tủ lạnh qua đêm được không cô?

Mrs. Thao

Yes, it can. Your mother is lucky. Many children forget their mother's birthday!

Được. Mẹ cháu may mắn thật. Nhiều đứa trẻ quên cả sinh nhật mẹ!

Sam

Not me. See you on Saturday. Thank you!

Cháu thì không đâu ạ. Hẹn gặp cô thứ Bảy. Cháu cảm ơn cô!

Từ vựng trong bài (11)

to speak Động từ
nói, biểu đạt
to buy Động từ
to sell Động từ
bán, bán đi lấy tiền
to make Động từ
làm, chế tạo
to be Động từ
là
Trong bài: is
to write Động từ
viết
to play Động từ
chơi, giải trí
to spell Động từ
đánh vần, viết đúng chính tả
to pay Động từ
trả, thanh toán
to call Động từ
gọi, đặt tên
to stand Động từ
đứng, đứng thẳng

Mẫu câu hay

Do you sell birthday cakes?
Bạn có bán bánh sinh nhật không?
Cách hỏi cửa hàng có bán món gì không. buy (mua) ↔ sell (bán).
Can you spell "Bella", please?
Bạn đánh vần chữ "Bella" được không?
Trả lời bằng cách đọc từng chữ cái: B-E-L-L-A.
You can pay half now and half on Saturday.
Bạn có thể trả một nửa bây giờ và một nửa vào thứ Bảy.
"pay" = trả tiền; "pay for + đồ vật" = trả tiền cho cái gì.
I can call you when it's ready.
Tôi sẽ gọi bạn khi nó xong.
"call" = gọi điện thoại. "ready" = sẵn sàng, xong.

Kiểm tra nhanh

1. What kind of cake does Sam's mother like?
💡 "Chocolate. She loves chocolate."
2. Who is Bella?
💡 "My little sister. She's six."
3. How much does Sam pay now?
💡 Sam trả trước một nửa: "Here's one hundred and fifty thousand."

Cùng chủ đề Basic Verbs

Chủ đề khác cấp A1