Hội thoại tiếng Anh chủ đề Basic Verbs
A1 3 đoạn hội thoại dùng 30/30 từ vựng của chủ đề Basic Verbs.
Các bài hội thoại
1
2
3
What's Your Daily Routine?
Một ngày của bạn diễn ra thế nào?
Hội thoại tiếng Anh A1 về thói quen hằng ngày: wake up, work, drive, eat, drink, wear, read, rest, sleep. Luyện thì hiện tại đơn với các động từ cơ bản.
Cooking Dinner Together
Cùng nhau nấu bữa tối
Hội thoại tiếng Anh A1 trong bếp: hai bạn cùng nấu canh và cơm rang. Học động từ cook, cut, wash, add, make, clean, think, dislike, create.
Ordering a Birthday Cake
Đặt bánh sinh nhật
Hội thoại tiếng Anh A1 ở tiệm bánh: đặt bánh sinh nhật, đánh vần tên, thanh toán. Học động từ buy, sell, pay, write, spell, speak, call, stand, play.
Từ vựng chủ đề Basic Verbs
to be
— là Có trong bài 2, 3
to wake up
— thức dậy, dậy Có trong bài 1
to sleep
— ngủ, nghỉ ngơi Có trong bài 1
to work
— làm việc, làm Có trong bài 1
to drive
— lái Có trong bài 1
to buy
Có trong bài 3
to sell
— bán, bán đi lấy tiền Có trong bài 3
to read
— đọc, việc đọc Có trong bài 1
to write
— viết Có trong bài 3
to play
— chơi, giải trí Có trong bài 3
to pay
— trả, thanh toán Có trong bài 3
to rest
— nghỉ ngơi, thư giãn Có trong bài 1
to wash
— rửa, làm sạch Có trong bài 1, 2
to drink
Có trong bài 1
to cook
— nấu ăn, nấu nướng Có trong bài 2
to eat
— ăn Có trong bài 1, 2
to have
— dùng, ăn Có trong bài 1
to make
— làm, chế tạo Có trong bài 2, 3
to wear
— mặc, đeo Có trong bài 1
to clean
— lau chùi, rửa Có trong bài 2
to think
Có trong bài 2
to take
— lấy, cầm Có trong bài 1
to stand
— đứng, đứng thẳng Có trong bài 3
to speak
— nói, biểu đạt Có trong bài 3
to spell
— đánh vần, viết đúng chính tả Có trong bài 3
to dislike
— ghét, không thích Có trong bài 2
to add
— thêm vào, cộng vào Có trong bài 2
to call
— gọi, đặt tên Có trong bài 3
to create
— tạo ra, thiết lập Có trong bài 2
to cut
— cắt, chia Có trong bài 2