Buying Tickets at the Zoo

Mua vé ở sở thú
A1 People 52 câu 10 từ vựng ~2 phút nghe
It is Saturday morning. Mr. and Mrs. Taylor are at the city zoo with their children. Mr. Taylor is at the ticket office. Miss Vy works there.
Sáng thứ Bảy. Ông bà Taylor đưa các con đến sở thú thành phố. Ông Taylor đang ở quầy bán vé. Cô Vy làm việc ở đó.
Nhân vật: Miss Vy, Mr. Taylor
Audio đang được cập nhật
Miss Vy

Good morning, sir. Welcome to the City Zoo. How many people?

Chào buổi sáng, thưa anh. Chào mừng đến sở thú thành phố. Anh đi mấy người ạ?

Mr. Taylor

Good morning. We are five people: two adults and three children.

Chào buổi sáng. Chúng tôi có năm người: hai người lớn và ba trẻ em.

Miss Vy

OK. An adult ticket is eighty thousand dong. How old are the children?

Vâng. Vé người lớn là tám mươi nghìn đồng. Các bé bao nhiêu tuổi ạ?

Mr. Taylor

The boy is nine and the girl is six. And we have a baby. She is one.

Cậu bé chín tuổi, cô bé sáu tuổi. Và chúng tôi có một em bé. Bé một tuổi.

Miss Vy

A child ticket is forty thousand. The baby is free.

Vé trẻ em là bốn mươi nghìn. Em bé được miễn phí.

Mr. Taylor

Great. So that's two adults and two children, right?

Tuyệt. Vậy là hai người lớn và hai trẻ em, đúng không?

Miss Vy

Yes. That's two hundred and forty thousand dong, please.

Vâng. Tổng cộng là hai trăm bốn mươi nghìn đồng ạ.

Mr. Taylor

Here you are. Is the zoo busy today?

Gửi cô. Hôm nay sở thú có đông không?

Miss Vy

Yes, it's Saturday, so there are a lot of people. Can I have your name, please?

Có ạ, hôm nay thứ Bảy nên rất đông người. Cho tôi xin tên của anh được không?

Mr. Taylor

It's Taylor. Mark Taylor.

Taylor. Mark Taylor.

Miss Vy

Thank you, Mr. Taylor. Here are your tickets and a map.

Cảm ơn anh Taylor. Đây là vé và bản đồ của anh.

Mr. Taylor

Thanks. Sorry, my wife has a question.

Cảm ơn cô. Xin lỗi, vợ tôi có một câu hỏi.

Miss Vy

Of course. Hello, Mrs. Taylor.

Dạ vâng. Chào chị Taylor.

Mr. Taylor

She wants to know: where is the baby room?

Cô ấy muốn biết phòng chăm sóc em bé ở đâu.

Miss Vy

It's next to the café. There is a small room for mothers and babies.

Ở cạnh quán cà phê ạ. Có một phòng nhỏ dành cho mẹ và em bé.

Mr. Taylor

Thank you. And where are the elephants? My son loves elephants.

Cảm ơn cô. Còn khu voi ở đâu? Con trai tôi rất thích voi.

Miss Vy

Go straight and turn left. You can see a man in a green hat. He takes care of the elephants.

Anh đi thẳng rồi rẽ trái. Anh sẽ thấy một người đàn ông đội mũ xanh. Anh ấy chăm sóc đàn voi.

Mr. Taylor

Can the children give food to the elephants?

Bọn trẻ có được cho voi ăn không?

Miss Vy

Yes, at ten o'clock. One person from each family can buy a bag of bananas.

Được ạ, lúc mười giờ. Mỗi gia đình có một người được mua một túi chuối.

Mr. Taylor

The kids will love that. And my daughter? She likes birds.

Bọn trẻ sẽ thích lắm. Còn con gái tôi? Bé thích chim.

Miss Vy

The bird house is near the lake. The girls and boys there are students. They can answer your questions.

Khu nhà chim ở gần hồ. Các bạn nam và nữ ở đó là sinh viên. Họ có thể trả lời câu hỏi của anh chị.

Mr. Taylor

Wonderful. Thank you, Miss Vy. You are very helpful.

Tuyệt vời. Cảm ơn cô Vy. Cô giúp chúng tôi rất nhiều.

Miss Vy

You're welcome. Have a nice day at the zoo!

Không có gì ạ. Chúc gia đình anh một ngày vui ở sở thú!

Từ vựng trong bài (10)

people ˈpipəɫ Danh từ
người, dân chúng
adult ˈædəɫt Danh từ
người lớn, người trưởng thành
Trong bài: adults
boy ˈbɔɪ Danh từ
cậu bé, con trai
Trong bài: boys
girl ˈɡɝɫ Danh từ
cô gái, bé gái
Trong bài: girls
baby ˈbeɪbi Danh từ
em bé, trẻ sơ sinh
Trong bài: babies
Mr ˈmɪstɝ Danh từ
Ông, Ngài
Mrs ˈmɪsɪz Danh từ
Bà, Cô
man ˈmæn Danh từ
đàn ông, nam giới
person ˈpɝsən Danh từ
người, cá nhân
miss ˈmɪs Danh từ
Cô, Quý cô

Mẫu câu hay

How many people?
Bao nhiêu người?
Câu hỏi ngắn thường gặp ở quầy vé, nhà hàng. Trả lời: "We are five people." hoặc "Five, please."
two adults and three children
hai người lớn và ba trẻ em
Số nhiều bất quy tắc: child → children, person → people, man → men, woman → women.
Mr. / Mrs. / Miss
Ông, anh / Bà, chị (đã có chồng) / Cô (chưa chồng)
Đặt trước họ hoặc tên: Mr. Taylor, Mrs. Taylor, Miss Vy.
Can I have your name, please?
Cho tôi xin tên của bạn được không?
Cách hỏi tên lịch sự khi làm thủ tục, đặt vé.

Kiểm tra nhanh

1. How many adults are in the family?
💡 Ông Taylor nói: "two adults and three children".
2. Why doesn't the baby need a ticket?
💡 Miss Vy nói: "The baby is free."
3. What does Mr. Taylor's son love?
💡 Ông nói: "My son loves elephants."

Cùng chủ đề People

Chủ đề khác cấp A1