Cooking Dinner Together

Cùng nhau nấu bữa tối
A1 Basic Verbs 49 câu 11 từ vựng ~2 phút nghe
Phuong invites her friend Jake to her home. Jake wants to learn to cook a Vietnamese dish, so they cook dinner together in the kitchen.
Phương mời bạn là Jake đến nhà. Jake muốn học nấu một món Việt Nam, nên họ cùng nấu bữa tối trong bếp.
Nhân vật: Phuong, Jake
49 câu
Jake

So, what do we cook tonight?

Vậy tối nay mình nấu món gì?

Phuong

Let's make fried rice and a simple soup. They're easy.

Mình làm cơm rang và một món canh đơn giản nhé. Dễ lắm.

Jake

Great. I can't cook very well, but I want to learn.

Tuyệt. Mình nấu không giỏi lắm, nhưng mình muốn học.

Phuong

No problem. First, please wash your hands.

Không sao. Đầu tiên, cậu rửa tay đi.

Jake

Done. What's next?

Xong rồi. Tiếp theo là gì?

Phuong

Wash the vegetables, please. Then cut the carrots into small pieces.

Cậu rửa rau giúp mình nhé. Sau đó thái cà rốt thành miếng nhỏ.

Jake

Like this? Are they too big?

Như thế này à? Có to quá không?

Phuong

A little smaller, please. Be careful with the knife.

Nhỏ hơn chút nữa nhé. Cẩn thận với con dao.

Jake

OK. What do you do now?

Được rồi. Giờ cậu làm gì?

Phuong

I cook the eggs. Then I add the rice and the carrots.

Mình chiên trứng. Sau đó mình cho cơm và cà rốt vào.

Jake

It smells so good! Do you add salt?

Thơm quá! Cậu có cho muối không?

Phuong

I add a little fish sauce. It's better than salt. Do you like fish sauce?

Mình cho một chút nước mắm. Ngon hơn muối. Cậu có thích nước mắm không?

Jake

Hmm, I think I like it. But I dislike the smell!

Hmm, mình nghĩ là mình thích. Nhưng mình không thích mùi của nó!

Phuong

Ha ha. Everybody says that at first. Now, can you make the soup?

Ha ha. Lúc đầu ai cũng nói thế. Giờ cậu nấu canh được không?

Jake

Me? OK. What do I do?

Mình á? Được. Mình phải làm gì?

Phuong

Put water in the pot. When it's hot, add the green vegetables and some tomatoes.

Đổ nước vào nồi. Khi nước nóng, cho rau xanh và vài quả cà chua vào.

Jake

Can I add some meat, too? I like soup with meat.

Mình cho thêm ít thịt được không? Mình thích canh có thịt.

Phuong

Sure. Be creative! Cooking is fun when you create your own dish.

Được chứ. Cứ sáng tạo đi! Nấu ăn vui nhất là khi mình tự tạo ra món của riêng mình.

Twenty minutes later(Hai mươi phút sau)
Jake

Dinner is ready! Let's eat. Mmm, the fried rice is delicious.

Bữa tối xong rồi! Ăn thôi. Ừm, cơm rang ngon quá.

Phuong

And your soup is very good too. You're a good cook, Jake!

Và canh của cậu cũng rất ngon. Cậu nấu giỏi đấy, Jake!

Jake

Thanks! After dinner, I can clean the kitchen.

Cảm ơn cậu! Ăn xong mình sẽ dọn bếp.

Phuong

Deal! You cook, you clean. That's a good rule.

Chốt nhé! Cậu nấu, cậu dọn. Quy tắc hay đấy.

Từ vựng trong bài (11)

to cook Động từ
nấu ăn, nấu nướng
Trong bài: cooking
to make Động từ
làm, chế tạo
to wash Động từ
rửa, làm sạch
to cut Động từ
cắt, chia
to be Động từ
là
Trong bài: are, is
to add Động từ
thêm vào, cộng vào
to think Động từ
to dislike Động từ
ghét, không thích
to create Động từ
tạo ra, thiết lập
to eat Động từ
ăn
to clean Động từ
lau chùi, rửa

Mẫu câu hay

Cut the carrots into small pieces.
Thái cà rốt thành miếng nhỏ.
"cut … into …" = cắt/thái thành…
Be careful with the knife.
Cẩn thận với con dao.
"be careful with + đồ vật" = cẩn thận với…
Everybody says that at first.
Lúc đầu ai cũng nói vậy.
"at first" = lúc đầu, ban đầu.
Deal!
Chốt nhé! / Đồng ý!
Câu nói thân mật để đồng ý một thỏa thuận.

Kiểm tra nhanh

1. What do they cook?
💡 "Let's make fried rice and a simple soup."
2. What does Phuong add instead of salt?
💡 "I add a little fish sauce. It's better than salt."
3. Who cleans the kitchen?
💡 Jake nói: "After dinner, I can clean the kitchen."

Cùng chủ đề Basic Verbs

Chủ đề khác cấp A1