to buy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tin, nuốt
🎯
Đừng chỉ tra "to buy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to accept, believe, or trust something as true
✏️
Câu ví dụ
He bought it immediately after hearing the news.
Anh ấy đã mua nó ngay lập tức sau khi nghe tin.
✅
Luyện tập

"to buy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency