to buy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tin, nuốt
Đừng chỉ tra "to buy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to accept, believe, or trust something as true
Câu ví dụ
He bought it immediately after hearing the news.
Anh ấy đã mua nó ngay lập tức sau khi nghe tin.
Luyện tập
"to buy" nghĩa là gì?