imaginatively

/ˌɪˈmædʒənəˌtɪvˌɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sáng tạo, một cách tưởng tượng
🎯
Đừng chỉ tra "imaginatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows creativity, originality, or inventiveness
✏️
Câu ví dụ
They decorated the room imaginatively using recycled materials .
Họ trang trí căn phòng một cách sáng tạo bằng cách sử dụng vật liệu tái chế.
✅
Luyện tập

"imaginatively" nghĩa là gì?