imaginatively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách sáng tạo, một cách tưởng tượng
Definition (English)
in a way that shows creativity, originality, or inventiveness
Câu ví dụ
They decorated the room imaginatively using recycled materials .
Họ trang trí căn phòng một cách sáng tạo bằng cách sử dụng vật liệu tái chế.
Luyện tập
"imaginatively" nghĩa là gì?