Nghĩa tiếng Việt
một cách sáng tạo, sáng tạo
Đừng chỉ tra "creatively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows imagination, innovation, or originality
Câu ví dụ
The designer decorated the room creatively, incorporating unconventional elements .
Nhà thiết kế trang trí căn phòng một cách sáng tạo, kết hợp các yếu tố không theo quy ước.
Luyện tập
"creatively" nghĩa là gì?