creatively

/kɹiˈeɪtɪvɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách sáng tạo, sáng tạo
🎯
Đừng chỉ tra "creatively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows imagination, innovation, or originality
✏️
Câu ví dụ
The designer decorated the room creatively, incorporating unconventional elements .
Nhà thiết kế trang trí căn phòng một cách sáng tạo, kết hợp các yếu tố không theo quy ước.
✅
Luyện tập

"creatively" nghĩa là gì?