intently

/ˌɪnˈtɛntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chăm chú, tập trung
🎯
Đừng chỉ tra "intently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows close focus, deep concentration, or eager attention to something
✏️
Câu ví dụ
She studied the map intently before making her move .
Cô ấy chăm chú nghiên cứu bản đồ trước khi thực hiện bước đi của mình.
✅
Luyện tập

"intently" nghĩa là gì?