Nghĩa tiếng Việt
chăm chú, tập trung
Đừng chỉ tra "intently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows close focus, deep concentration, or eager attention to something
Câu ví dụ
She studied the map intently before making her move .
Cô ấy chăm chú nghiên cứu bản đồ trước khi thực hiện bước đi của mình.
Luyện tập
"intently" nghĩa là gì?