mindlessly

/ˈmaɪndɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô ý thức, không suy nghĩ
🎯
Đừng chỉ tra "mindlessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a careless or destructive way that lacks purpose, awareness, or concern for consequences
✏️
Câu ví dụ
He drove mindlessly through the flooded road despite the warning signs .
Anh ấy lái xe một cách vô ý thức qua con đường ngập nước bất chấp các biển báo cảnh báo.
✅
Luyện tập

"mindlessly" nghĩa là gì?