wired

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có dây, được trang bị dây
🎯
Đừng chỉ tra "wired" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
equipped with cables, particularly for electricity or communication purposes
✏️
Câu ví dụ
The wired microphone amplified the speaker 's voice for the audience .
Micro có dây đã khuếch đại giọng nói của diễn giả cho khán giả.
✅
Luyện tập

"wired" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result