Nghĩa tiếng Việt
chạm vào, tiếp xúc
Đừng chỉ tra "touched" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
physically coming into contact with something or someone
Câu ví dụ
The touched snow underfoot melted with each step .
Tuyết chạm dưới chân tan chảy theo từng bước đi.
Luyện tập
"touched" nghĩa là gì?