unmanned
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không người lái, không có phi hành đoàn
Definition (English)
operating without a crew or staff
Câu ví dụ
The unmanned lighthouse was automated to signal ships approaching the coast .
Ngọn hải đăng không người lái đã được tự động hóa để báo hiệu các tàu tiếp cận bờ biển.
Luyện tập
"unmanned" nghĩa là gì?