fermented

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên men
🎯
Đừng chỉ tra "fermented" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
transformed by natural microorganisms, often resulting in the creation of acids, gases, or alcohol
✏️
Câu ví dụ
The fermented milk products , such as yogurt and kefir , contained beneficial probiotics .
Các sản phẩm sữa lên men, chẳng hạn như sữa chua và kefir, có chứa probiotic có lợi.
✅
Luyện tập

"fermented" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result