Nghĩa tiếng Việt
lên men
Đừng chỉ tra "fermented" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
transformed by natural microorganisms, often resulting in the creation of acids, gases, or alcohol
Câu ví dụ
The fermented milk products , such as yogurt and kefir , contained beneficial probiotics .
Các sản phẩm sữa lên men, chẳng hạn như sữa chua và kefir, có chứa probiotic có lợi.
Luyện tập
"fermented" nghĩa là gì?