mixed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỗn hợp, pha trộn
🎯
Đừng chỉ tra "mixed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
consisting of different types of people or things combined together
✏️
Câu ví dụ
The mixed media artwork combined painting, collage, and sculpture techniques.
Tác phẩm nghệ thuật hỗn hợp kết hợp kỹ thuật vẽ, cắt dán và điêu khắc.
✅
Luyện tập

"mixed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result