melted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tan chảy, nóng chảy
🎯
Đừng chỉ tra "melted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
changed into a liquid state as a result of being heated
✏️
Câu ví dụ
The melted wax filled the room with a pleasant scent .
Sáp tan chảy làm căn phòng tràn ngập mùi hương dễ chịu.
✅
Luyện tập

"melted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result