Nghĩa tiếng Việt
tan chảy, nóng chảy
Đừng chỉ tra "melted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
changed into a liquid state as a result of being heated
Câu ví dụ
The melted wax filled the room with a pleasant scent .
Sáp tan chảy làm căn phòng tràn ngập mùi hương dễ chịu.
Luyện tập
"melted" nghĩa là gì?