Nghĩa tiếng Việt
tái chế, tái sử dụng
Đừng chỉ tra "recycled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used again or transformed into a new product after being processed
Câu ví dụ
The recycled aluminum cans were turned into new products like bicycles .
Những lon nhôm tái chế đã được biến thành các sản phẩm mới như xe đạp.
Luyện tập
"recycled" nghĩa là gì?