changed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã thay đổi, đã biến đổi
🎯
Đừng chỉ tra "changed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
altered or transformed in nature or appearance
✏️
Câu ví dụ
The changed dynamics in the classroom fostered a more collaborative learning environment .
Những động lực thay đổi trong lớp học đã thúc đẩy một môi trường học tập hợp tác hơn.
✅
Luyện tập

"changed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result