Nghĩa tiếng Việt
đã thay đổi, đã biến đổi
Đừng chỉ tra "changed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
altered or transformed in nature or appearance
Câu ví dụ
The changed dynamics in the classroom fostered a more collaborative learning environment .
Những động lực thay đổi trong lớp học đã thúc đẩy một môi trường học tập hợp tác hơn.
Luyện tập
"changed" nghĩa là gì?