Nghĩa tiếng Việt
bọc thép, được bảo vệ
Đừng chỉ tra "armored" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
protected by strong, usually metal, coverings to defend against attack
Câu ví dụ
The armored plating on the spacecraft protected it from the harsh conditions of space .
Lớp giáp trên tàu vũ trụ đã bảo vệ nó khỏi những điều kiện khắc nghiệt của không gian.
Luyện tập
"armored" nghĩa là gì?