widespread

/ˈwaɪdsˈpɹɛd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lan rộng, phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "widespread" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing or spreading among many people, groups, or communities through communication, influence, or awareness
✏️
Câu ví dụ
The drought led to widespread crop failures , impacting food supplies nationwide .
Hạn hán dẫn đến lan rộng mất mùa, ảnh hưởng đến nguồn cung thực phẩm trên toàn quốc.
✅
Luyện tập

"widespread" nghĩa là gì?