Nghĩa tiếng Việt
lan rộng, phổ biến
Đừng chỉ tra "widespread" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing or spreading among many people, groups, or communities through communication, influence, or awareness
Câu ví dụ
The drought led to widespread crop failures , impacting food supplies nationwide .
Hạn hán dẫn đến lan rộng mất mùa, ảnh hưởng đến nguồn cung thực phẩm trên toàn quốc.
Luyện tập
"widespread" nghĩa là gì?