Nghĩa tiếng Việt
hữu hạn, có giới hạn
Đừng chỉ tra "finite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having measurable limits or boundaries
Câu ví dụ
The finite lifespan of the product meant that it would eventually need to be replaced .
Tuổi thọ hữu hạn của sản phẩm có nghĩa là cuối cùng nó sẽ cần được thay thế.
Luyện tập
"finite" nghĩa là gì?