Nghĩa tiếng Việt
xuyên quốc gia, đa quốc gia
Đừng chỉ tra "transnational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
operating or involving activities across multiple countries or nations
Câu ví dụ
The conference discussed strategies for fostering transnational partnerships in the field of healthcare .
Hội nghị đã thảo luận về các chiến lược để thúc đẩy quan hệ đối tác xuyên quốc gia trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
Luyện tập
"transnational" nghĩa là gì?