transnational

/tɹænsˈnæʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuyên quốc gia, đa quốc gia
🎯
Đừng chỉ tra "transnational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
operating or involving activities across multiple countries or nations
✏️
Câu ví dụ
The conference discussed strategies for fostering transnational partnerships in the field of healthcare .
Hội nghị đã thảo luận về các chiến lược để thúc đẩy quan hệ đối tác xuyên quốc gia trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
✅
Luyện tập

"transnational" nghĩa là gì?