Nghĩa tiếng Việt
đa quốc gia, đa dân tộc
Đừng chỉ tra "multinational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving or relating to multiple countries or nationalities
Câu ví dụ
The multinational workforce brings together employees from various cultural backgrounds .
Lực lượng lao động đa quốc gia tập hợp nhân viên từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
Luyện tập
"multinational" nghĩa là gì?