worldwide

/ˈwɝɫdˈwaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trên toàn thế giới, khắp thế giới
🎯
Đừng chỉ tra "worldwide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in or to all parts of the world
✏️
Câu ví dụ
The pandemic caused worldwide disruption to travel.
Đại dịch đã gây ra sự gián đoạn toàn cầu đối với du lịch.
✅
Luyện tập

"worldwide" nghĩa là gì?