Nghĩa tiếng Việt
trên toàn thế giới, khắp thế giới
Đừng chỉ tra "worldwide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in or to all parts of the world
Câu ví dụ
The pandemic caused worldwide disruption to travel.
Đại dịch đã gây ra sự gián đoạn toàn cầu đối với du lịch.
Luyện tập
"worldwide" nghĩa là gì?