Nghĩa tiếng Việt
rộng, bao quát
Đừng chỉ tra "broad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covering or including a wide range of topics, subjects, or people
Câu ví dụ
The university prides itself on offering a broad curriculum that caters to students with diverse interests and goals .
Trường đại học tự hào cung cấp một chương trình giảng dạy rộng rãi phục vụ sinh viên với nhiều sở thích và mục tiêu khác nhau.
Luyện tập
"broad" nghĩa là gì?