visibly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, có thể nhìn thấy
🎯
Đừng chỉ tra "visibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that can be seen with the eyes
✏️
Câu ví dụ
The cracks in the wall were visibly widening .
Những vết nứt trên tường đang rõ ràng mở rộng ra.
✅
Luyện tập

"visibly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception