Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, có thể nhìn thấy
Đừng chỉ tra "visibly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that can be seen with the eyes
Câu ví dụ
The cracks in the wall were visibly widening .
Những vết nứt trên tường đang rõ ràng mở rộng ra.
Luyện tập
"visibly" nghĩa là gì?