invisibly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô hình, không thể nhìn thấy được
Đừng chỉ tra "invisibly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that cannot be seen or perceived
Câu ví dụ
The illness progressed invisibly for years before any symptoms appeared .
Căn bệnh tiến triển một cách vô hình trong nhiều năm trước khi bất kỳ triệu chứng nào xuất hiện.
Luyện tập
"invisibly" nghĩa là gì?