invisibly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách vô hình, không thể nhìn thấy được
🎯
Đừng chỉ tra "invisibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that cannot be seen or perceived
✏️
Câu ví dụ
The illness progressed invisibly for years before any symptoms appeared .
Căn bệnh tiến triển một cách vô hình trong nhiều năm trước khi bất kỳ triệu chứng nào xuất hiện.
✅
Luyện tập

"invisibly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception