colorfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy màu sắc, một cách rực rỡ
🎯
Đừng chỉ tra "colorfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that uses bright or varied colors
✏️
Câu ví dụ
Each market stall was colorfully arranged with spices , textiles , and handmade crafts .
Mỗi quầy hàng ở chợ được bày trí đầy màu sắc với gia vị, vải vóc và đồ thủ công mỹ nghệ.
✅
Luyện tập

"colorfully" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception