Adverbs of Sensory Perception

15 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adverb
rõ ràng, có thể nhìn thấy
in a manner that can be seen with the eyes
The cracks in the wall were visibly widening .
Những vết nứt trên tường đang rõ ràng mở rộng ra.
Adverb
một cách vô hình, không thể nhìn thấy được
in a way that cannot be seen or perceived
The illness progressed invisibly for years before any symptoms appeared .
Căn bệnh tiến triển một cách vô hình trong nhiều năm trước khi bất kỳ triệu chứng nào xuất hiện.
Adverb
đầy màu sắc, một cách rực rỡ
in a way that uses bright or varied colors
Each market stall was colorfully arranged with spices , textiles , and handmade crafts .
Mỗi quầy hàng ở chợ được bày trí đầy màu sắc với gia vị, vải vóc và đồ thủ công mỹ nghệ.
Adverb
một cách nổi bật, dễ thấy
in a manner that is easily noticeable or attracts attention
The headline was prominently featured on the front page of the newspaper .
Tiêu đề được nổi bật trên trang nhất của tờ báo.
Adverb
ồn ào, to
in a way that produces a lot of noise or sound
Children shouted loudly while playing in the park .
Những đứa trẻ la hét ầm ĩ khi chơi trong công viên.
Adverb
to, ồn ào
in a way that produces much noise
The engine of the old car rumbled loud as it sped down the highway .
Động cơ của chiếc xe cũ kêu ầm lớn khi nó lao nhanh trên đường cao tốc.
Adverb
thành tiếng, to
in a voice that can be heard clearly
They laughed aloud at the funny joke .
Họ cười to trước câu nói đùa hài hước.
Adverb
to tiếng, lớn tiếng
in way that is easily heard by everyone
They sang the national anthem out loud during the ceremony , demonstrating their patriotism .
Họ đã hát quốc ca lớn tiếng trong buổi lễ, thể hiện lòng yêu nước của mình.
Adverb
ồn ào
in a way that makes too much sound or disturbance
The students shuffled noisily into the auditorium , finding their seats for the assembly .
Các học sinh ồn ào bước vào hội trường, tìm chỗ ngồi cho buổi họp.
Adverb
một cách nghe được, rõ ràng
in a way that is loud enough to be heard
The audience audibly reacted to the shocking twist in the film .
Khán giả phản ứng rõ ràng trước bước ngoặt gây sốc trong bộ phim.
Adverb
lặng lẽ, không nói một lời
without verbal communication
The audience listened silently to the speaker .
Khán giả lắng nghe im lặng diễn giả.
Adverb
một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng
in a way that produces little or no noise
She quietly packed her bags , careful not to disturb her roommates .
Cô ấy lặng lẽ thu dọn đồ đạc, cẩn thận để không làm phiền bạn cùng phòng.
Adverb
một cách hữu hình, một cách rõ ràng
in a way that is clearly noticeable, real, or easy to understand or measure
His excitement was tangibly contagious , lifting the whole team 's mood .
Sự phấn khích của anh ấy rõ ràng là dễ lây lan, nâng cao tinh thần của cả đội.
Adverb
có thể sờ thấy, một cách rõ ràng
in a way that is capable of being touched, felt, or perceived physically
The fur of the cat was palpably velvety as she stroked its back .
Bộ lông của con mèo có thể cảm nhận được là mượt như nhung khi cô vuốt ve lưng nó.
Adverb
một cách ngon lành, một cách thơm ngon
in a way that is extremely enjoyable to the senses, especially taste
The fruit was deliciously ripe and juicy , perfect for the salad .
Trái cây ngon tuyệt chín và mọng nước, hoàn hảo cho món salad.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe