silently

/ˈsaɪɫəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặng lẽ, không nói một lời
🎯
Đừng chỉ tra "silently" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without verbal communication
✏️
Câu ví dụ
The audience listened silently to the speaker .
Khán giả lắng nghe im lặng diễn giả.
✅
Luyện tập

"silently" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception