tangibly

/ˈtændʒəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hữu hình, một cách rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "tangibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is clearly noticeable, real, or easy to understand or measure
✏️
Câu ví dụ
His excitement was tangibly contagious , lifting the whole team 's mood .
Sự phấn khích của anh ấy rõ ràng là dễ lây lan, nâng cao tinh thần của cả đội.
✅
Luyện tập

"tangibly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception