Nghĩa tiếng Việt
một cách hữu hình, một cách rõ ràng
Đừng chỉ tra "tangibly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is clearly noticeable, real, or easy to understand or measure
Câu ví dụ
His excitement was tangibly contagious , lifting the whole team 's mood .
Sự phấn khích của anh ấy rõ ràng là dễ lây lan, nâng cao tinh thần của cả đội.
Luyện tập
"tangibly" nghĩa là gì?