tangibly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hữu hình, một cách rõ ràng
Definition (English)
in a way that is clearly noticeable, real, or easy to understand or measure
Câu ví dụ
His excitement was tangibly contagious , lifting the whole team 's mood .
Sự phấn khích của anh ấy rõ ràng là dễ lây lan, nâng cao tinh thần của cả đội.
Luyện tập
"tangibly" nghĩa là gì?