out loud
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
to tiếng, lớn tiếng
Đừng chỉ tra "out loud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in way that is easily heard by everyone
Câu ví dụ
They sang the national anthem out loud during the ceremony , demonstrating their patriotism .
Họ đã hát quốc ca lớn tiếng trong buổi lễ, thể hiện lòng yêu nước của mình.
Luyện tập
"out loud" nghĩa là gì?