out loud

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
to tiếng, lớn tiếng
🎯
Đừng chỉ tra "out loud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in way that is easily heard by everyone
✏️
Câu ví dụ
They sang the national anthem out loud during the ceremony , demonstrating their patriotism .
Họ đã hát quốc ca lớn tiếng trong buổi lễ, thể hiện lòng yêu nước của mình.
✅
Luyện tập

"out loud" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception