noisily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ồn ào
🎯
Đừng chỉ tra "noisily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that makes too much sound or disturbance
✏️
Câu ví dụ
The students shuffled noisily into the auditorium , finding their seats for the assembly .
Các học sinh ồn ào bước vào hội trường, tìm chỗ ngồi cho buổi họp.
✅
Luyện tập

"noisily" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sensory Perception