Nghĩa tiếng Việt
ồn ào
Đừng chỉ tra "noisily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that makes too much sound or disturbance
Câu ví dụ
The students shuffled noisily into the auditorium , finding their seats for the assembly .
Các học sinh ồn ào bước vào hội trường, tìm chỗ ngồi cho buổi họp.
Luyện tập
"noisily" nghĩa là gì?