Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Đừng chỉ tra "vigorous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having strength and good mental or physical health
Câu ví dụ
The vigorous athlete completed the marathon with determination and stamina .
Vận động viên mạnh mẽ đã hoàn thành cuộc đua marathon với quyết tâm và sức bền.
Luyện tập
"vigorous" nghĩa là gì?