resilient

/ɹɪˈzɪɫjənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàn hồi, kiên cường
🎯
Đừng chỉ tra "resilient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to return to its original shape or position after being stretched or compressed
✏️
Câu ví dụ
The resilient rubber tires on the bicycle absorbed shocks from rough terrain and bounced back .
Lốp cao su đàn hồi của chiếc xe đạp hấp thụ sốc từ địa hình gồ ghề và trở lại hình dạng ban đầu.
✅
Luyện tập

"resilient" nghĩa là gì?