punchy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, mạnh mẽ
🎯
Đừng chỉ tra "punchy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong, impactful, or forceful quality
✏️
Câu ví dụ
The punchy flavor of the dish left a lasting impression on diners .
Hương vị mạnh mẽ của món ăn đã để lại ấn tượng lâu dài với thực khách.
✅
Luyện tập

"punchy" nghĩa là gì?