Nghĩa tiếng Việt
ấn tượng, mạnh mẽ
Đừng chỉ tra "punchy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong, impactful, or forceful quality
Câu ví dụ
The punchy flavor of the dish left a lasting impression on diners .
Hương vị mạnh mẽ của món ăn đã để lại ấn tượng lâu dài với thực khách.
Luyện tập
"punchy" nghĩa là gì?