Nghĩa tiếng Việt
đáng gờm, ấn tượng
Đừng chỉ tra "formidable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
commanding great respect or fear due to having exceptional strength, excellence, or capabilities
Câu ví dụ
The mountain presented a formidable challenge to the climbers .
Ngọn núi đã đặt ra một thách thức đáng gờm cho những người leo núi.
Luyện tập
"formidable" nghĩa là gì?