formidable

/ˈfɔɹmədəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng gờm, ấn tượng
🎯
Đừng chỉ tra "formidable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
commanding great respect or fear due to having exceptional strength, excellence, or capabilities
✏️
Câu ví dụ
The mountain presented a formidable challenge to the climbers .
Ngọn núi đã đặt ra một thách thức đáng gờm cho những người leo núi.
✅
Luyện tập

"formidable" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này