unstoppable

/ənˈstɑpəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể ngăn cản, không thể dừng lại
🎯
Đừng chỉ tra "unstoppable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not capable of being effectively hindered or stopped
✏️
Câu ví dụ
The unstoppable flow of lava from the volcano consumed everything in its path .
Dòng dung nham không thể ngăn cản từ ngọn núi lửa đã thiêu rụi mọi thứ trên đường đi của nó.
✅
Luyện tập

"unstoppable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Strength