fortified

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được củng cố, được tăng cường
💡
Definition (English)
strengthened or reinforced to resist damage or enhance its qualities
✏️
Câu ví dụ
The fortified cereal is enriched with vitamins and minerals .
Ngũ cốc tăng cường được bổ sung vitamin và khoáng chất.
Luyện tập

"fortified" nghĩa là gì?