fortified

/ˈfɔɹtəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được củng cố, được tăng cường
🎯
Đừng chỉ tra "fortified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
strengthened or reinforced to resist damage or enhance its qualities
✏️
Câu ví dụ
The fortified cereal is enriched with vitamins and minerals .
Ngũ cốc tăng cường được bổ sung vitamin và khoáng chất.
✅
Luyện tập

"fortified" nghĩa là gì?