Nghĩa tiếng Việt
không thể phá vỡ, không thể hủy hoại
Đừng chỉ tra "unbreakable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
impossible or difficult to destroy or damage
Câu ví dụ
The unbreakable contract ensured that both parties were bound by its terms .
Hợp đồng không thể phá vỡ đảm bảo rằng cả hai bên đều bị ràng buộc bởi các điều khoản của nó.
Luyện tập
"unbreakable" nghĩa là gì?