unbreakable

/ənˈbɹeɪkəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể phá vỡ, không thể hủy hoại
🎯
Đừng chỉ tra "unbreakable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
impossible or difficult to destroy or damage
✏️
Câu ví dụ
The unbreakable contract ensured that both parties were bound by its terms .
Hợp đồng không thể phá vỡ đảm bảo rằng cả hai bên đều bị ràng buộc bởi các điều khoản của nó.
✅
Luyện tập

"unbreakable" nghĩa là gì?