vaccine

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vắc-xin
🎯
Đừng chỉ tra "vaccine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance, often administered through needle injections, that stimulates the body's immune response against harmful diseases
✏️
Câu ví dụ
The annual flu vaccine is recommended for vulnerable populations such as the elderly and young children .
Vắc-xin cúm hàng năm được khuyến nghị cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương như người già và trẻ nhỏ.
✅
Luyện tập

"vaccine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 476 - 500 Nouns