Nghĩa tiếng Việt
vắc-xin
Đừng chỉ tra "vaccine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance, often administered through needle injections, that stimulates the body's immune response against harmful diseases
Câu ví dụ
The annual flu vaccine is recommended for vulnerable populations such as the elderly and young children .
Vắc-xin cúm hàng năm được khuyến nghị cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương như người già và trẻ nhỏ.
Luyện tập
"vaccine" nghĩa là gì?