Nghĩa tiếng Việt
kỹ thuật
Đừng chỉ tra "technique" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific method of carrying out an activity that requires special skills
Câu ví dụ
The athlete 's training regimen focused on perfecting her sprinting technique.
Chế độ tập luyện của vận động viên tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật chạy nước rút của cô ấy.
Luyện tập
"technique" nghĩa là gì?