client

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khách hàng, thân chủ
🎯
Đừng chỉ tra "client" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person or organization that pays for the services of a company or recommendations of a professional
✏️
Câu ví dụ
The therapist maintains strict confidentiality with each client's personal information .
Nhà trị liệu duy trì sự bảo mật nghiêm ngặt với thông tin cá nhân của mỗi khách hàng.
✅
Luyện tập

"client" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Top 476 - 500 Nouns