Nghĩa tiếng Việt
khách hàng, thân chủ
Đừng chỉ tra "client" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person or organization that pays for the services of a company or recommendations of a professional
Câu ví dụ
The therapist maintains strict confidentiality with each client's personal information .
Nhà trị liệu duy trì sự bảo mật nghiêm ngặt với thông tin cá nhân của mỗi khách hàng.
Luyện tập
"client" nghĩa là gì?