unparalleled

/ənˈpɛɹəˌɫɛɫd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô song, không có đối thủ
🎯
Đừng chỉ tra "unparalleled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unmatched in comparison to others
✏️
Câu ví dụ
Her kindness and generosity were unparalleled; she was always willing to help others in need .
Lòng tốt và sự hào phóng của cô ấy là vô song; cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ những người khó khăn.
✅
Luyện tập

"unparalleled" nghĩa là gì?